Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lúm đồng tiền" (1)

lúm đồng tiền
phát
Tiếng Anh Danh từdimple
Từ vựng của tôi
Cô bé có lúm đồng tiền.
The girl has dimples.

swap_horiz Từ liên quan "lúm đồng tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lúm đồng tiền" (1)

Cô bé có lúm đồng tiền.
The girl has dimples.